Tác dụng của Zestril là hạ huyết áp, ngăn ngừa đau tim và đột quỵ. Để biết cách dùng thuốc Zestril hiệu quả và an toàn, bạn hãy đọc ngay bài viết này!

ITK-0811-06.jpg

Zestril (Lisinopril) là thuốc gì? 

Zestril (Lisinopril) là thuốc ức chế men chuyển được sử dụng để điều trị huyết áp cao, suy tim, bệnh thận do tiểu đường hoặc sau nhồi máu cơ tim.

Hoạt chất chính của thuốc là Lisinopril. Chất này hoạt động bằng cơ chế làm giãn mạch máu, giảm sức cản ngoại biên và áp lực lên thành mạch, từ đó giúp hạ huyết áp hiệu quả.

Zestril (Lisinopril) giá bao nhiêu và mua ở đâu?

Giá thuốc Zestril phụ thuộc vào hàm lượng, nơi bán… cụ thể như sau:

  • Zestril 5mg: Giá 170.000 VNĐ/hộp 2 vỉ x 14 viên.
  • Zestril 10mg: Giá 220.000 VNĐ/hộp 2 vỉ x 14 viên.
  • Zestril 20mg: Giá 260.000 VNĐ/hộp 2 vỉ x 14 viên.

Hiện nay bạn có thể mua Zestril tại nhà thuốc bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn như Long Châu, Mỹ Châu Pharmacy, Phano Pharmacy, Omi Pharma...

Liều dùng và cách dùng Zestril hiệu quả

Sử dụng Zestril đúng cách và đúng liều sẽ giúp bạn nhận được tối đa lợi ích của thuốc và giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ.

Liều dùng

Thông thường, liều khởi đầu là Zestril 10mg/ngày, đối với người già hoặc người bệnh suy tim thì dùng liều từ 2,5mg - 5mg/ngày. Liều duy trì là 20mg - 40mg/ngày nhưng không quá 80mg/ngày phụ thuộc vào mục tiêu điều trị và tình trạng bệnh, cụ thể:

Liều dùng Zestril được khuyến cáo

Người bệnh tăng huyết áp

Liều khởi đầu: 10 mg/lần/ngày hoặc 5 mg/lần/ngày

Liều duy trì: 20 - 40 mg/lần/ngày

Liều tối đa: 80 mg/lần/ngày

Người bệnh suy tim sung huyết

Liều khởi đầu: 2,5 - 5 mg/lần/ngày

Liều duy trì: Bác sĩ cân nhắc tăng liều lượng theo trình trạng bệnh

Liều tối đa: 40 mg/lần/ngày

Người bệnh nhồi máu cơ tim

Liều khởi đầu: 5 mg, uống trong vòng 24 giờ sau khi bị nhồi máu cơ tim cấp

Liều tiếp theo: 5 mg ( uống sau 24h) và 10 mg (uống sau 48h)

Liều duy trì: 10mg/lần/ngày

Người bệnh thận do tiểu đường

Liều khởi đầu: 10 - 20 mg/lần/ngày

Liều duy trì: 20 - 40 mg/lần/ ngày

Liều dùng có thể được tăng lên ba ngày một lần

Người già tăng huyết áp

Liều khởi đầu: 2,5 - 5 mg/lần/ngày

Liều duy trì: Sau 1 - 2 tuần, tăng liều lên 2,5 - 5 mg mỗi ngày.

Liều tối đa: 40 mg/lần/ngày

Trẻ em tăng huyết áp (áp dụng cho trẻ trên 6 tuổi)

Liều khởi đầu: 0,07 mg/kg/ngày (tối đa 5 mg/lần/ngày)

Liều duy trì: Bác sĩ cân nhắc tăng liều lượng sau khi theo dõi từ 1 - 2 tuần

Liều tối đa: 0,61 mg/kg/ngày hoặc lớn hơn 40 mg/ngày chưa được nghiên cứu ở trẻ em.

Khi điều trị, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng để phù hợp với tình trạng bệnh của bạn. 

Cách dùng

Thuốc Zestril có thể dùng trước hoặc sau ăn đều được. Bạn nên uống thuốc với nhiều nước lọc và uống vào cùng một thời điểm trong ngày để kiểm soát huyết áp tốt nhất. Khi dùng thuốc, bạn nên nuốt toàn bộ viên thuốc chứ không nhai, nghiền hay bẻ thuốc.

Cách xử trí khi quên liều hoặc quá liều

Đôi khi, bạn có thể vô tình dùng quá liều hoặc quên uống thuốc. Đây là cách xử trí đúng trong các trường hợp này:

  • Trường hợp quên liều: Hãy uống thuốc ngay khi bạn nhớ ra, nhưng nếu đã gần đến thời gian uống liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều.
  • Trường hợp quá liều: Bạn nên đến ngay bệnh viện, cơ sở y tế bởi uống quá liều Zestril có thể gây ra hạ huyết áp quá mức, rối loạn điện giải, suy thận… Một số dấu hiệu khi uống quá liều Zestril là thở gấp, tim đập nhanh, hoa mắt, chóng mặt.

Lưu ý khi dùng Zestril để tránh tác dụng phụ

Khi điều trị bằng Zestril, áp dụng những lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn giảm nguy cơ gặp phải tác dụng phụ của thuốc.  

Thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc này

Những loại thuốc dưới đây có thể gây tương tác không tốt với Zestril:

  • Nhóm thuốc lợi tiểu
  • Thuốc chống viêm như ibuprofen hoặc aspirin liều cao (>75mg/ngày).
  • Các thuốc điều trị huyết áp thấp, hen suyễn, suy tim hoặc dị ứng. Không dùng Zestril trong vòng 36 giờ trước hoặc sau khi bạn dùng thuốc có chứa Sacubitril (Entresto).
  • Thuốc điều trị huyết áp cao, thuốc làm giảm huyết áp như aliskiren (Tekturna, Tekamlo).
  • Một số thuốc chữa trầm cảm, nitrat, baclofen, thuốc gây mê hoặc thuốc điều trị tuyến tiền liệt.
  • Thuốc chống thải ghép (cyclosporin, tacrolimus…).
  • Nhóm thuốc gây tăng kali (spironolacton, amiloride, thuốc bổ sung kali) và heparin (thuốc chống đông). 
  • Các thuốc khác như thuốc trị tiểu đường, điều trị tiêu chảy (racecadotril), thuốc chống loạn thần (lithium).

Theo dõi và xử lý đúng khi gặp tác dụng phụ

Các tác dụng phụ nhẹ thường gặp khi uống Zestril như ho khan, đau đầu, mờ mắt, chóng mặt, choáng váng, buồn nôn… thường sẽ biến mất sau vài ngày. Để khắc phục tình trạng choáng váng, chóng mặt bạn nên từ từ ngồi dậy hoặc đứng dậy. Bên cạnh đó, hãy thận trọng nếu bạn làm những công việc phải lái xe hoặc sử dụng máy móc ở cường độ cao.

Sau vài ngày, nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu này không biến mất hoặc có xu hướng nặng lên thì cần trao đổi lại với bác sĩ điều trị. Ngoài ra, bạn cần thông báo ngay với bác sĩ nếu thấy dấu hiệu: da vàng, mắt vàng, xanh xao, mệt mỏi, ngất xỉu, chảy máu, sốt cao, nhịp tim nhanh, đau ngực, tay chân mất sức... Đây là các tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của Zestril.

Hạn chế ăn mặn và sử dụng chất kích thích

Khi điều trị huyết áp cao bằng Zestril, bạn nên hạn chế sử dụng muối

Khi điều trị huyết áp cao bằng Zestril, bạn nên hạn chế sử dụng muối

Trong quá trình điều trị bằng Zestril, hạn chế những loại thực phẩm dưới đây sẽ giúp bạn phát huy tối đa hiệu quả và giảm được nguy cơ gặp tác dụng phụ của thuốc:

  • Thực phẩm chứa nhiều muối và các chất thay thế muối như Lo Salt.
  • Rượu, bia, thuốc lá.

Đây là những thứ gây ra tình trạng mất cân bằng natri và kali trong máu, khiến chỉ số huyết áp của người bệnh tăng cao hoặc làm tăng tác dụng của thuốc.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Trên thực tế, ở nhiều bệnh nhân khởi đầu điều trị bằng thuốc ức chế ACE có thể gây tổn thương chức năng thận. Vì vậy, bạn cần lưu ý tái khám đúng hạn để bác sĩ có thể theo dõi tác dụng hoặc điều chỉnh liều lượng của thuốc. 

Nếu bạn còn băn khoăn điều gì về việc dùng thuốc Zestril để điều trị tăng huyết áp, suy tim thì hãy gọi ngay cho chuyên gia theo số 0981238219 để được tư vấn chi tiết!  

ITK-219.png

Nguồn tham khảo: medicines, webmd